pitch shot

pitch shot

A golfer hits a pitch shot onto the green.

Định nghĩa

Danh từ: đánh bổng (trong môn golf): Một đánh tiếp cận bóng cao, thường được thực hiện để đưa bóng lên không trung rơi xuống gần lỗ golf với ít lăn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã thực hiện một đánh bổng để vượt qua hố cát đưa bóng rơi nhẹ nhàng lên green.)
  • (Một đánh bổng tốt đòi hỏi sự kiểm soát chính xác mặt gậy nhịp độ đánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pitch shot" thường được dùng để chỉ kỹ thuật đánh bóng cao từ khoảng cách ngắn đến trung bình (thường dưới 50 yard), khác với chip shot ( đánh thấp, bóng lăn nhiều hơn).
  • ( đánh bổng của golfer chuyên nghiệp đã rơi nhẹ nhàng lăn chỉ hai feet cách cột cờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitch (n): đánh bổng (dạng rút gọn, thường dùng trong golf).
    • He hit a perfect pitch to save par. (Anh ấy đã thực hiện một đánh bổng hoàn hảo để cứu điểm par.)
  • Pitching wedge (n): Gậy golf chuyên dùng cho đánh bổng.
    • She grabbed her pitching wedge for the approach shot. ( ấy lấy gậy pitching wedge cho đánh tiếp cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Lob shot: đánh bổng cao, thường dùng khi cần vượt chướng ngại vật (như hố cát, bụi cây).
    • A lob shot is similar to a pitch shot but with a higher trajectory. ( đánh bổng cao tương tự đánh bổng thông thường nhưng quỹ đạo cao hơn.)
  • High approach shot: đánh tiếp cận bóng cao.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pitch shot" trong golf.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Pitch shot" danh từ ghép (compound noun), luôn được viết thành hai từ riêng biệt. Không được nhầm lẫn với "pitch" (động từ: ném, tung) hoặc "shot" (danh từ: đánh, phát súng).